地元語
じもとごjimotogo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng địa phương
EN local language; local dialect
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じもとごjimotogo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng địa phương
EN local language; local dialect
Chưa có câu ví dụ cho từ này.