男女共同参画社会基本法
だんじょきょうどうさんかくしゃかいきほんほうdanjokyoudousankakushakaikihonhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luật cơ bản về xã hội bình đẳng giới
EN Basic Act for Gender Equal Society
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
