パワーショベル
パワーショベルpawaashoberu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy xúc
EN power shovel; excavator
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パワーショベルpawaashoberu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy xúc
EN power shovel; excavator
Chưa có câu ví dụ cho từ này.