お子様ランチ
おこさまランチokosamaranchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suất ăn cho trẻ em
EN kid's lunch; kid's meal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おこさまランチokosamaranchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suất ăn cho trẻ em
EN kid's lunch; kid's meal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.