手纏
たまきtamaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng tay; vòng đeo bắp tay
EN bracelet (made of stringed jewels or bells and worn at the elbow)
miếng bảo vệ khuỷu tay của cung thủ
EN bracer (for the elbow of an archer)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
