進学校
しんがっこうshingakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường chuyên luyện thi đại học danh tiếng
EN school with a high proportion of graduates accepted into high-ranking universities; school focused on preparing students to get into high-ranking universities
trường có tỷ lệ học sinh lên đại học cao
EN school with a high proportion of graduates who go on to university or junior college
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
