しじゅうからがん
しじゅうからがんshijuukaragan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngỗng Canada Aleutian
EN Aleutian Canada goose (Branta canadensis leucopareia)
Xem thêm: カナダ雁
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
