見仏
けんぶつkenbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thấy Phật
EN seeing Buddha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けんぶつkenbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thấy Phật
EN seeing Buddha
Chưa có câu ví dụ cho từ này.