磨羯宮
まかつきゅうmakatsukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung Ma Kết
EN Capricorn (10th zodiacal sign); the Goat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まかつきゅうmakatsukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung Ma Kết
EN Capricorn (10th zodiacal sign); the Goat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.