白羊宮
はくようきゅうhakuyoukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung Bạch Dương; Bạch Dương
EN Aries (1st zodiacal sign); the Ram
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はくようきゅうhakuyoukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung Bạch Dương; Bạch Dương
EN Aries (1st zodiacal sign); the Ram
Chưa có câu ví dụ cho từ này.