赤緯
せきいsekii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ xích vĩ
EN declination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せきいsekii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ xích vĩ
EN declination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.