鮮卑
せんぴsenpi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiến Bỉ
EN Xianbei (ancient nomadic tribe of northern Asia)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんぴsenpi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiến Bỉ
EN Xianbei (ancient nomadic tribe of northern Asia)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.