自己意識
じこいしきjikoishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý thức về bản thân
EN self-consciousness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じこいしきjikoishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý thức về bản thân
EN self-consciousness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.