気功師
きこうしkikoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bậc thầy khí công
EN qigong therapist
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きこうしkikoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bậc thầy khí công
EN qigong therapist
Chưa có câu ví dụ cho từ này.