にじゅうやほしてんとう
にじゅうやほしてんとうnijuuyahoshitentou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bọ rùa hai mươi tám chấm
EN 28-spotted ladybird (Epilachna vigintioctopunctata)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
