ビチューメン
ビチューメンbichuumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bitumen
EN bitumen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビチューメンbichuumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bitumen
EN bitumen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.