ジャーマンシェパード
ジャーマンシェパードjaamanshepaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó chăn cừu Đức
EN German shepherd
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ジャーマンシェパードjaamanshepaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó chăn cừu Đức
EN German shepherd
Chưa có câu ví dụ cho từ này.