全北区
ぜんほっくzenhokku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn Bắc khu
EN Holarctic (region)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぜんほっくzenhokku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn Bắc khu
EN Holarctic (region)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.