空間識失調
くうかんしきしっちょうkuukanshikishitchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mất thăng bằng; chóng mặt
EN loss of equilibrium; vertigo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
