世界の七不思議
せかいのななふしぎsekainonanafushigi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
bảy kỳ quan thế giới
EN Seven Wonders of the World
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せかいのななふしぎsekainonanafushigi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
bảy kỳ quan thế giới
EN Seven Wonders of the World
Chưa có câu ví dụ cho từ này.