金味
かなあじkanaaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị kim loại
EN metallic
độ sắc của lưỡi dao
EN cutting edge of a bladed instrument
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
