離婚を申請する
りこんをしんせいするrikon'oshinseisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
nộp đơn ly hôn
EN to file for divorce
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
