破産を申請する
はさんをしんせいするhasan'oshinseisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
nộp đơn phá sản
EN to file for bankruptcy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
