線虫
せんちゅうsenchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giun tròn
EN nematode
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんちゅうsenchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giun tròn
EN nematode
Chưa có câu ví dụ cho từ này.