牟尼
むにmuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiền triết; tu sĩ
EN muni (Indian ascetic or sage)
Phật
EN Buddha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

むにmuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiền triết; tu sĩ
EN muni (Indian ascetic or sage)
Phật
EN Buddha
Chưa có câu ví dụ cho từ này.