酒蒸し
さかむしsakamushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hải sản hấp với muối và rượu sake
EN seafood seasoned with salt and sake then steamed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
