鰭条
きじょうkijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tia vây
EN fin ray
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きじょうkijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tia vây
EN fin ray
Chưa có câu ví dụ cho từ này.