ノベンバー
ノベンバーnobenbaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháng mười một
EN November
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ノベンバーnobenbaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháng mười một
EN November
Chưa có câu ví dụ cho từ này.