チューズデー
チューズデーchuuzudee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ ba
EN Tuesday
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

チューズデーchuuzudee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ ba
EN Tuesday
Chưa có câu ví dụ cho từ này.