秘苑
ひえんhien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vườn bí mật; vườn riêng
EN secret garden; private garden
cơ quan sinh dục nữ
EN female genitalia
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
