生痕化石
せいこんかせきseikonkaseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa thạch dấu vết
EN trace fossil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいこんかせきseikonkaseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa thạch dấu vết
EN trace fossil
Chưa có câu ví dụ cho từ này.