ダークエージ
ダークエージdaakueeji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ tăm tối
EN dark age; the Dark Ages
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ダークエージdaakueeji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ tăm tối
EN dark age; the Dark Ages
Chưa có câu ví dụ cho từ này.