先走り液
さきばしりえきsakibashirieki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch tiết trước khi xuất tinh
EN pre-cum; pre-ejaculate; Cowper's fluid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
