蠱物
まじものmajimono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thứ gây mê hoặc; sự quấy nhiễu của ma quỷ
EN something that bewilders; something that leads one astray; the work of demons
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
