なめし革
なめしがわnameshigawa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da thuộc
EN leather; tanned animal hide; suede
bộ thủ kanji da thuộc
EN kanji "tanned leather" radical (radical 178)
Ghi chú: 韋, như trong 韓, v.v.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
