刀子
とうすtousu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dao nhỏ trang trí; dao rọc thư
EN small knife that is largely ornamental or used to cut open letters and the like
Xem thêm: 小刀
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
