榻背
とうはいtouhai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưng ghế
EN back of a chair
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうはいtouhai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưng ghế
EN back of a chair
Chưa có câu ví dụ cho từ này.