田偏
たへんtahen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ điền (bộ thủ chữ Hán chỉ ruộng lúa) nằm bên trái
EN kanji "rice paddy" radical at left (radical 102)
Ghi chú: như trong 略
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
