裄
ゆきyuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ dài tay áo kimono từ đường may sau lưng đến cuối tay áo
EN distance from the seam in the back of a kimono to the end of the sleeve
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
