混ずる
こんずるkonzuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurunội động từngoại động từ
trộn lẫn; lẫn lộn
EN to be mixed in with; to blend with
Xem thêm: 混じる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
