三宮
さんぐうsanguu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thái hoàng thái hậu, thái hậu, hoàng hậu
EN Grand Empress Dowager, the Empress Dowager and the Empress Consort
Xem thêm: 三后
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
