子の日の松
ねのひのまつnenohinomatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
chồi thông được hái trong trò chơi ne-no-hi-no-asobi
EN pine shoot pulled out during ne-no-hi-no-asobi
Xem thêm: 子の日の遊び
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
