篠竹
しのだけshinodake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tre; cỏ tre
EN bamboo grass; bamboo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しのだけshinodake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tre; cỏ tre
EN bamboo grass; bamboo
Chưa có câu ví dụ cho từ này.