汝の隣人を愛せよ
なんじのりんじんをあいせよnanjinorinjin'oaiseyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hãy yêu thương người lân cận
EN love your neighbour (neighbor)
Ghi chú: từ Ma-thi-ơ 5:43

なんじのりんじんをあいせよnanjinorinjin'oaiseyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hãy yêu thương người lân cận
EN love your neighbour (neighbor)
Ghi chú: từ Ma-thi-ơ 5:43