クレオール語
クレオールごkureoorugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng creole
EN creole
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クレオールごkureoorugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng creole
EN creole
Chưa có câu ví dụ cho từ này.