ホメオティック遺伝子
ホメオティックいでんしhomeotikkuidenshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gen homeotic
EN homeotic gene
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ホメオティックいでんしhomeotikkuidenshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gen homeotic
EN homeotic gene
Chưa có câu ví dụ cho từ này.