早成
そうせいsousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
trưởng thành sớm; hoàn thành sớm
EN early completion; maturing early; precocious
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
