ちょうげんぼう
ちょうげんぼうchougenbou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chim cắt
EN common kestrel (Falco tinnunculus)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちょうげんぼうchougenbou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chim cắt
EN common kestrel (Falco tinnunculus)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.