硫化水銀
りゅうかすいぎんryuukasuigin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thủy ngân sulfua
EN mercury sulfide (esp. mercuric sulfide, HgS, but also mercurous sulfide, Hg2S) (sulphide)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
