放射性炭素年代測定
ほうしゃせいたんそねんだいそくていhoushaseitansonendaisokutei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
EN radiocarbon dating; carbon-14 dating
Xem thêm: 炭素14法
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
